非有想非无想定

phi hữu tưởng phi vô tưởng định

Hán Việt: phi hữu tưởng phi vô tưởng định

Tổng quan

phi hữu tưởng phi vô tưởng định (術語)非有想非無想處之禪定也。新譯曰非想非非想定。☸

Cấu tạo: (phi) + (hữu) + (tưởng) + (phi) + (vô) + (tưởng) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phi hữu tưởng phi vô tưởng định (術語)非有想非無想處之禪定也。新譯曰非想非非想定。☸