非極性分子 fēi jí xìng fèn zǐ · phi cực tính phân tử Hán Việt: phi cực tính phân tử · Pinyin: fēi jí xìng fèn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 極 (cực) + 性 (tính) + 分 (phân) + 子 (tử)Pinyinfēi jí xìng fèn zǐHán Việtphi cực tính phân tửCấu tạo非 + 極 + 性 + 分 + 子 · phi + cực + tính + phân + tử nghĩa thành phần: phi + cực + tính + phân + tử