非正式商談
phi chánh thức thương đàm
Hán Việt: phi chánh thức thương đàm
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 正 (chánh) + 式 (thức) + 商 (thương) + 談 (đàm)
Nghĩa
Eng
- Cihui 非正式商談 ēizhèngshì shāngtán n. informal discussion
Hán Việt: phi chánh thức thương đàm
Cấu tạo: 非 (phi) + 正 (chánh) + 式 (thức) + 商 (thương) + 談 (đàm)