非正式文體

phi chánh thức văn thể

Hán Việt: phi chánh thức văn thể

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (chánh) + (thức) + (văn) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非正式文體 ēizhèngshì wéntǐ n. <lg.> informal level of speech