非正式會晤 fēi zhèng shì huì wù · phi chánh thức hội ngộ Hán Việt: phi chánh thức hội ngộ · Pinyin: fēi zhèng shì huì wù Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 正 (chánh) + 式 (thức) + 會 (hội) + 晤 (ngộ)Pinyinfēi zhèng shì huì wùHán Việtphi chánh thức hội ngộCấu tạo非 + 正 + 式 + 會 + 晤 · phi + chánh + thức + hội + ngộ nghĩa thành phần: phi + chánh + thức + hội + ngộ