非正式比賽 phi chánh thức bỉ tái Hán Việt: phi chánh thức bỉ tái Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 正 (chánh) + 式 (thức) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Hán Việtphi chánh thức bỉ táiCấu tạo非 + 正 + 式 + 比 + 賽 · phi + chánh + thức + bỉ + tái nghĩa thành phần: phi + chánh + thức + bỉ + tái