非正式用語
phi chánh thức dụng ngữ
Hán Việt: phi chánh thức dụng ngữ
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 正 (chánh) + 式 (thức) + 用 (dụng) + 語 (ngữ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 非正式用語 ēizhèngshì yòngyǔ n. <lg.> informal speech
Hán Việt: phi chánh thức dụng ngữ
Cấu tạo: 非 (phi) + 正 (chánh) + 式 (thức) + 用 (dụng) + 語 (ngữ)