非正式訪問
phi chánh thức phóng vấn
Hán Việt: phi chánh thức phóng vấn
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 正 (chánh) + 式 (thức) + 訪 (phóng) + 問 (vấn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 非正式訪問 ēizhèngshì fǎngwèn n. informal/unofficial visit
Hán Việt: phi chánh thức phóng vấn
Cấu tạo: 非 (phi) + 正 (chánh) + 式 (thức) + 訪 (phóng) + 問 (vấn)