非正式騎兵 phi chánh thức kị binh Hán Việt: phi chánh thức kị binh Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 正 (chánh) + 式 (thức) + 騎 (kị) + 兵 (binh)Hán Việtphi chánh thức kị binhCấu tạo非 + 正 + 式 + 騎 + 兵 · phi + chánh + thức + kị + binh nghĩa thành phần: phi + chánh + thức + kị + binh