非正義戰爭
phi chánh nghĩa chiến tranh
Hán Việt: phi chánh nghĩa chiến tranh
Tổng quan
chiến tranh xâm lược: chiến tranh phi nghĩa
Cấu tạo: 非 (phi) + 正 (chánh) + 義 (nghĩa) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)
Nghĩa
Việt
- Cihui chiến tranh xâm lược: chiến tranh phi nghĩa
- Cihui chiến tranh xâm lược; chiến tranh phi nghĩa。侵略戰爭;奴役別國人民的戰爭。
Eng
- Cihui 非正義戰爭 ēizhèngyì zhànzhēng n. unjust war M:²chǎng