非正規教育

phi chánh quy giáo dục

Hán Việt: phi chánh quy giáo dục

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (chánh) + (quy) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非正規教育 ēizhèngguī jiàoyù n. informal education; non-formal education M:¹zhǒng