非正規裝置
phi chánh quy trang trí
Hán Việt: phi chánh quy trang trí
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 正 (chánh) + 規 (quy) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: phi chánh quy trang trí
Cấu tạo: 非 (phi) + 正 (chánh) + 規 (quy) + 裝 (trang) + 置 (trí)