非正規騎兵

phi chánh quy kị binh

Hán Việt: phi chánh quy kị binh

Tổng quan

(sử học) kỵ binh Thổ nhĩ kỳ ((thế kỷ) 14), kỵ binh An,giê,ri (trong quân đội Pháp) (sử học) kỵ binh Thổ nhĩ kỳ ((thế kỷ) 14), kỵ binh An,giê,ri (trong quân đội Pháp)

Cấu tạo: (phi) + (chánh) + (quy) + (kị) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) kỵ binh Thổ nhĩ kỳ ((thế kỷ) 14), kỵ binh An,giê,ri (trong quân đội Pháp) (sử học) kỵ binh Thổ nhĩ kỳ ((thế kỷ) 14), kỵ binh An,giê,ri (trong quân đội Pháp)