非法入境者

phi pháp nhập cảnh giả

Hán Việt: phi pháp nhập cảnh giả

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (pháp) + (nhập) + (cảnh) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非法入境者 ēifǎ rùjìngzhě n. illegal aliens