非洲櫻桃橘

Fēizhōu yīngtáo jú phi châu anh đào quất

Hán Việt: phi châu anh đào quất · Pinyin: Fēizhōu yīngtáo jú

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (châu) + (anh) + (đào) + (quất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui African cherry orange