非洲產毒蛇 phi châu sản độc xà Hán Việt: phi châu sản độc xà Tổng quan rắn độc ở châu Phi Cấu tạo: 非 (phi) + 洲 (châu) + 產 (sản) + 毒 (độc) + 蛇 (xà)Hán Việtphi châu sản độc xàCấu tạo非 + 洲 + 產 + 毒 + 蛇 · phi + châu + sản + độc + xà nghĩa thành phần: phi + châu + sản + độc + xà Nghĩa ViệtCihui rắn độc ở châu Phi