非洲紅豆木 phi châu hồng đậu mộc Hán Việt: phi châu hồng đậu mộc Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 洲 (châu) + 紅 (hồng) + 豆 (đậu) + 木 (mộc)Hán Việtphi châu hồng đậu mộcCấu tạo非 + 洲 + 紅 + 豆 + 木 · phi + châu + hồng + đậu + mộc nghĩa thành phần: phi + châu + hồng + đậu + mộc