非洲錐蟲病
phi châu trùy trùng bệnh
Hán Việt: phi châu trùy trùng bệnh · Pinyin: fēi zhōu zhuī chóng bìng
Tổng quan
bệnh ngủ | bệnh nhiễm trùng do ký sinh trùng châu Phi
Cấu tạo: 非 (phi) + 洲 (châu) + 錐 (trùy) + 蟲 (trùng) + 病 (bệnh)
Nghĩa
Việt
- Cihui bệnh ngủ | bệnh nhiễm trùng do ký sinh trùng châu Phi
Eng
- CC-CEDICT sleeping sickness|African trypanosomiasis
- Cihui sleeping sickness; African trypanosomiasis