非洲防己鹼 phi châu phòng kỉ dảm Hán Việt: phi châu phòng kỉ dảm Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 洲 (châu) + 防 (phòng) + 己 (kỉ) + 鹼 (dảm)Hán Việtphi châu phòng kỉ dảmCấu tạo非 + 洲 + 防 + 己 + 鹼 · phi + châu + phòng + kỉ + dảm nghĩa thành phần: phi + châu + phòng + kỉ + dảm