非活動窗口
phi hoạt động song khẩu
Hán Việt: phi hoạt động song khẩu
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 活 (hoạt) + 動 (động) + 窗 (song) + 口 (khẩu)
Hán Việt: phi hoạt động song khẩu
Cấu tạo: 非 (phi) + 活 (hoạt) + 動 (động) + 窗 (song) + 口 (khẩu)