非活動邊框
phi hoạt động biên khuông
Hán Việt: phi hoạt động biên khuông
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 活 (hoạt) + 動 (động) + 邊 (biên) + 框 (khuông)
Hán Việt: phi hoạt động biên khuông
Cấu tạo: 非 (phi) + 活 (hoạt) + 動 (động) + 邊 (biên) + 框 (khuông)