非活化分子 phi hoạt hóa phân tử Hán Việt: phi hoạt hóa phân tử Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 活 (hoạt) + 化 (hóa) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việtphi hoạt hóa phân tửCấu tạo非 + 活 + 化 + 分 + 子 · phi + hoạt + hóa + phân + tử nghĩa thành phần: phi + hoạt + hóa + phân + tử