非熟練勞動

phi thục luyện lao động

Hán Việt: phi thục luyện lao động

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thục) + (luyện) + (lao) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非熟練勞動 ēishúliàn láodòng n. unskilled labor