非牛頓流體

fēi niú dùn liú tǐ phi ngưu đốn lưu thể

Hán Việt: phi ngưu đốn lưu thể · Pinyin: fēi niú dùn liú tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (ngưu) + (đốn) + (lưu) + (thể)