非物質文化 fēi wù zhì wén huà · phi vật chất văn hóa Hán Việt: phi vật chất văn hóa · Pinyin: fēi wù zhì wén huà Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 物 (vật) + 質 (chất) + 文 (văn) + 化 (hóa)Pinyinfēi wù zhì wén huàHán Việtphi vật chất văn hóaCấu tạo非 + 物 + 質 + 文 + 化 · phi + vật + chất + văn + hóa nghĩa thành phần: phi + vật + chất + văn + hóa