非現用文件 phi hiện dụng văn kiện Hán Việt: phi hiện dụng văn kiện Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 現 (hiện) + 用 (dụng) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việtphi hiện dụng văn kiệnCấu tạo非 + 現 + 用 + 文 + 件 · phi + hiện + dụng + văn + kiện nghĩa thành phần: phi + hiện + dụng + văn + kiện Nghĩa EngCihui 非現用文件 ēixiànyòng wénjiàn n. inactive file