非生產勞動

fēi shēng chǎn láo dòng phi sanh sản lao động

Hán Việt: phi sanh sản lao động · Pinyin: fēi shēng chǎn láo dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (sanh) + (sản) + (lao) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非生產勞動 ēishēngchǎn láodòng n. nonproductive labor