非生產性的 phi sanh sản tính đích Hán Việt: phi sanh sản tính đích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtphi sanh sản tính đíchCấu tạo非 + 生 + 產 + 性 + 的 · phi + sanh + sản + tính + đích nghĩa thành phần: phi + sanh + sản + tính + đích