非生產部門 phi sanh sản bộ môn Hán Việt: phi sanh sản bộ môn Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 部 (bộ) + 門 (môn)Hán Việtphi sanh sản bộ mônCấu tạo非 + 生 + 產 + 部 + 門 · phi + sanh + sản + bộ + môn nghĩa thành phần: phi + sanh + sản + bộ + môn Nghĩa EngCihui 非生產部門 ēishēngchǎn bùmén p.w. nonproductive departments