非盈利機構 fēi yíng lì jī gòu · phi doanh lợi ki cấu Hán Việt: phi doanh lợi ki cấu · Pinyin: fēi yíng lì jī gòu Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 盈 (doanh) + 利 (lợi) + 機 (ki) + 構 (cấu)Pinyinfēi yíng lì jī gòuHán Việtphi doanh lợi ki cấuCấu tạo非 + 盈 + 利 + 機 + 構 · phi + doanh + lợi + ki + cấu nghĩa thành phần: phi + doanh + lợi + ki + cấu