非相對論性
phi tương đối luận tính
Hán Việt: phi tương đối luận tính · Pinyin: fēi xiāng duì lùn xìng
Tổng quan
phi tương đối tính (vật lý)
Cấu tạo: 非 (phi) + 相 (tương) + 對 (đối) + 論 (luận) + 性 (tính)
Nghĩa
Việt
- Cihui phi tương đối tính (vật lý)
Eng
- CC-CEDICT non-relativistic (physics)
- Cihui non-relativistic (physics)