非真實現在

phi chân thật hiện tại

Hán Việt: phi chân thật hiện tại

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (chân) + (thật) + (hiện) + (tại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非真實現在 ēizhēnshí xiànzài n. <lg.> present-unreal