非真實過去

phi chân thật quá khứ

Hán Việt: phi chân thật quá khứ

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (chân) + (thật) + (quá) + (khứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非真實過去 ēizhēnshí guòqù n. <lg.> past-unreal