非立方系的 phi lập phương hệ đích Hán Việt: phi lập phương hệ đích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 立 (lập) + 方 (phương) + 系 (hệ) + 的 (đích)Hán Việtphi lập phương hệ đíchCấu tạo非 + 立 + 方 + 系 + 的 · phi + lập + phương + hệ + đích nghĩa thành phần: phi + lập + phương + hệ + đích