非精神性的
phi tinh thần tính đích
Hán Việt: phi tinh thần tính đích
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 精 (tinh) + 神 (thần) + 性 (tính) + 的 (đích)
Hán Việt: phi tinh thần tính đích
Cấu tạo: 非 (phi) + 精 (tinh) + 神 (thần) + 性 (tính) + 的 (đích)