非組織活動 phi tổ chức hoạt động Hán Việt: phi tổ chức hoạt động Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 活 (hoạt) + 動 (động)Hán Việtphi tổ chức hoạt độngCấu tạo非 + 組 + 織 + 活 + 動 · phi + tổ + chức + hoạt + động nghĩa thành phần: phi + tổ + chức + hoạt + động Nghĩa EngCihui 非組織活動 ēizǔzhī huódòng n. <PRC> activities lacking imprimatur of organizational leadership