非統計性的 phi thống kế tính đích Hán Việt: phi thống kế tính đích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 統 (thống) + 計 (kế) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtphi thống kế tính đíchCấu tạo非 + 統 + 計 + 性 + 的 · phi + thống + kế + tính + đích nghĩa thành phần: phi + thống + kế + tính + đích