非線性分子 phi tuyến tính phân tử Hán Việt: phi tuyến tính phân tử Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 線 (tuyến) + 性 (tính) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việtphi tuyến tính phân tửCấu tạo非 + 線 + 性 + 分 + 子 · phi + tuyến + tính + phân + tử nghĩa thành phần: phi + tuyến + tính + phân + tử