非線形方程
phi tuyến hình phương trình
Hán Việt: phi tuyến hình phương trình
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 線 (tuyến) + 形 (hình) + 方 (phương) + 程 (trình)
Hán Việt: phi tuyến hình phương trình
Cấu tạo: 非 (phi) + 線 (tuyến) + 形 (hình) + 方 (phương) + 程 (trình)