非線性規劃

phi tuyến tính quy hoạch

Hán Việt: phi tuyến tính quy hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (tuyến) + (tính) + (quy) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非線性規劃 ēixiànxìng guīhuà n. nonlinear programming