非經濟性的 phi kinh tể tính đích Hán Việt: phi kinh tể tính đích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtphi kinh tể tính đíchCấu tạo非 + 經 + 濟 + 性 + 的 · phi + kinh + tể + tính + đích nghĩa thành phần: phi + kinh + tể + tính + đích