非腫瘤性的
phi thũng lựu tính đích
Hán Việt: phi thũng lựu tính đích
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 腫 (thũng) + 瘤 (lựu) + 性 (tính) + 的 (đích)
Hán Việt: phi thũng lựu tính đích
Cấu tạo: 非 (phi) + 腫 (thũng) + 瘤 (lựu) + 性 (tính) + 的 (đích)