非自然形成

fēi zì rán xíng chéng phi tự nhiên hình thành

Hán Việt: phi tự nhiên hình thành · Pinyin: fēi zì rán xíng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (tự) + (nhiên) + (hình) + (thành)