非自由形式 phi tự do hình thức Hán Việt: phi tự do hình thức Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 自 (tự) + 由 (do) + 形 (hình) + 式 (thức)Hán Việtphi tự do hình thứcCấu tạo非 + 自 + 由 + 形 + 式 · phi + tự + do + hình + thức nghĩa thành phần: phi + tự + do + hình + thức Nghĩa EngCihui 非自由形式 ēizìyóu xíngshì n. bound form