非舌面前音 phi thiệt diện tiền âm Hán Việt: phi thiệt diện tiền âm Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 舌 (thiệt) + 面 (diện) + 前 (tiền) + 音 (âm)Hán Việtphi thiệt diện tiền âmCấu tạo非 + 舌 + 面 + 前 + 音 · phi + thiệt + diện + tiền + âm nghĩa thành phần: phi + thiệt + diện + tiền + âm Nghĩa EngCihui 非舌面前音 ēishémiàn qiányīn n. <lg.> non-coronal