非表面現象
phi biểu diện hiện tượng
Hán Việt: phi biểu diện hiện tượng
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 表 (biểu) + 面 (diện) + 現 (hiện) + 象 (tượng)
Hán Việt: phi biểu diện hiện tượng
Cấu tạo: 非 (phi) + 表 (biểu) + 面 (diện) + 現 (hiện) + 象 (tượng)