非語境意義 phi ngữ cảnh ý nghĩa Hán Việt: phi ngữ cảnh ý nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 語 (ngữ) + 境 (cảnh) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)Hán Việtphi ngữ cảnh ý nghĩaCấu tạo非 + 語 + 境 + 意 + 義 · phi + ngữ + cảnh + ý + nghĩa nghĩa thành phần: phi + ngữ + cảnh + ý + nghĩa Nghĩa EngCihui 非語境意義 ēiyǔjìng yìyì n. <lg.> non-contextual meaning