非語文行爲 phi ngữ văn hành vi Hán Việt: phi ngữ văn hành vi Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 語 (ngữ) + 文 (văn) + 行 (hành) + 爲 (vi)Hán Việtphi ngữ văn hành viCấu tạo非 + 語 + 文 + 行 + 爲 · phi + ngữ + văn + hành + vi nghĩa thành phần: phi + ngữ + văn + hành + vi Nghĩa EngCihui 非語文行為 ēiyǔwén xíngwéi n. <lg.> non-linguistic activity