非軸對稱的 phi trục đối xưng đích Hán Việt: phi trục đối xưng đích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 軸 (trục) + 對 (đối) + 稱 (xưng) + 的 (đích)Hán Việtphi trục đối xưng đíchCấu tạo非 + 軸 + 對 + 稱 + 的 · phi + trục + đối + xưng + đích nghĩa thành phần: phi + trục + đối + xưng + đích