非鄰接異化 phi lân tiếp dị hóa Hán Việt: phi lân tiếp dị hóa Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 鄰 (lân) + 接 (tiếp) + 異 (dị) + 化 (hóa)Hán Việtphi lân tiếp dị hóaCấu tạo非 + 鄰 + 接 + 異 + 化 · phi + lân + tiếp + dị + hóa nghĩa thành phần: phi + lân + tiếp + dị + hóa Nghĩa EngCihui 非鄰接異化 ēilínjiē yìhuà n. non-contiguous dissimilation